Tên miền Việt Nam |
Phí khởi tạo |
Phí duy trì hàng năm |
|
.VN
|
450.000 VNĐ
|
600.000 VNĐ/năm
|
|
.com.vn | .net.vn |.biz.vn
.edu.vn |.info.vn | .biz.vn/ .name.vn |.pro.vn | .health.vn | .name.vn | .gov.vn | .org.vn |
450.000 VNĐ
|
480.000 VNĐ/năm
|
Tên miền Quốc tế - Đăng ký tại 
Tên miền |
Phí khởi tạo |
Phí duy trì hàng năm |
|
|
.com | .net
|
![]() |
13 USD/năm
|
|
|
.org | .info | .us | .co.uk | .biz
|
![]() |
12 USD/năm
|
|
|
.eu
|
![]() |
16 USD/năm
|
|
|
.tel
|
![]() |
17 USD/năm
|
|
|
.mobi | .in
|
![]() |
22 USD/năm
|
|
|
.me
|
![]() |
29 USD/năm
|
|
|
.asia
|
![]() |
27 USD/năm
|
|
|
.com.co
|
![]() |
26 USD/năm
|
|
|
.bz | .ws | .cc
|
![]() |
32 USD/năm
|
|
|
.it
|
![]() |
38 USD/năm
|
|
|
.tw | .com.tw | .net.tw | .org.tw
|
![]() |
46 USD/năm
|
|
|
.tv
|
![]() |
51 USD/năm
|
|
|
.jp
|
![]() |
108 USD/năm
|
|
|
.jp
|
![]() |
107 USD/năm
|
|
Tên miền Quốc tế - Đăng ký tại 
Tên miền |
Phí khởi tạo |
Phí duy trì hàng năm |
|
|
.com | .net | .eu
|
![]() |
12 USD/năm
|
|
|
.biz | .org | .info | .us | .co.uk
|
![]() |
11 USD/năm
|
|
|
.co
|
![]() |
290 USD/năm
|
|
|
.asia | .ws
|
![]() |
16 USD/năm
|
|
|
.tel
|
![]() |
17 USD/năm
|
|
|
.mobi
|
![]() |
20 USD/năm
|
|
|
.cc | .me
|
![]() |
30 USD/năm
|
|
|
.bz
|
![]() |
24 USD/năm
|
|
|
.cn
|
![]() |
26 USD/năm
|
|
|
.tv
|
![]() |
33 USD/năm
|
|
Đăng ký tên miền:
Mẫu đăng ký dành cho cá nhân: >> tải về <<
Mẫu đăng ký dành cho doanh nghiệp: >> tải về <<



